deferral
sự hoãn lạiThe deferral of the meeting was necessary due to scheduling conflicts.
Cuộc họp đã bị hoãn lại vì xung đột lịch trình.
trang trọng
Sự hoãn lại hoặc trì hoãn việc thực hiện một việc gì đó, thường là một quyết định, thanh toán hoặc sự kiện.
The company requested a deferral of the payment deadline.
Công ty đã yêu cầu hoãn hạn thanh toán.
The deferral of the election was controversial.
Sự hoãn bầu cử đã gây tranh cãi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc tài chính.
Cụm từ kết hợp
payment deferralsự hoãn thanh toándeferral of actionsự hoãn hành độngdeferral requestyêu cầu hoãn lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'deferral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là 'delay'.
Nguồn gốc từ
Từ 'deferral' bắt nguồn từ động từ 'defer', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài chính hoặc pháp lý.
Phân tích từ
de-
nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'
prefix-fer
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ferre' nghĩa là 'mang, mang lại'
root-al
tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Anh Việt