Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. delay

delay

/deɪˈleɪ/
chậm trễ

The flight was delayed due to bad weather.

Chuyến bay bị chậm trễ vì thời tiết xấu.


chung

Sự chậm trễ hoặc làm chậm một sự kiện, hành động hoặc quá trình.

There was a delay in the delivery of the package.

Có sự chậm trễ trong việc giao hàng gói hàng.

Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ không mong muốn.

chung

Để làm chậm hoặc trì hoãn một hành động hoặc quá trình.

The manager decided to delay the project until next quarter.

Giám đốc quyết định trì hoãn dự án cho đến quý tiếp theo.

Dùng như một động từ để chỉ hành động làm chậm hoặc trì hoãn.

Cụm từ kết hợp

delay insự chậm trễ trongdelayed flightchuyến bay bị chậm trễdelayed paymentsự thanh toán chậm trễ

Từ đồng nghĩa

postponedeferlaghold up

Từ trái nghĩa

hurryrushaccelerateadvance

Cụm từ liên quan

delayed gratificationcụm từ
sự trì hoãn sự thỏa mãn
delayed reactioncụm từ
phản ứng chậm

Mẹo hay

Sử dụng 'delay' như một danh từ

Khi 'delay' được sử dụng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Ví dụ: 'There was a delay in the delivery.' hoặc 'The delay was caused by bad weather.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'delay' như một động từ

Khi 'delay' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'The manager decided to delay the project.' hoặc 'The bad weather delayed the flight.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'differre' có nghĩa là 'chuyển đến sau'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'delay' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Khi dùng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.

Phân tích từ

de-
ngược lại, làm chậm
prefix
+
-lay
để lại, để lại lại
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.