Looking up...
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay bị chậm trễ vì thời tiết xấu.
Sự chậm trễ hoặc làm chậm một sự kiện, hành động hoặc quá trình.
There was a delay in the delivery of the package.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng gói hàng.
Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ không mong muốn.
Để làm chậm hoặc trì hoãn một hành động hoặc quá trình.
The manager decided to delay the project until next quarter.
Giám đốc quyết định trì hoãn dự án cho đến quý tiếp theo.
Dùng như một động từ để chỉ hành động làm chậm hoặc trì hoãn.
Khi 'delay' được sử dụng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Ví dụ: 'There was a delay in the delivery.' hoặc 'The delay was caused by bad weather.'
Khi 'delay' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'The manager decided to delay the project.' hoặc 'The bad weather delayed the flight.'
Từ gốc Latinh 'differre' có nghĩa là 'chuyển đến sau'.
Trong tiếng Anh, 'delay' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'a' hoặc 'the'. Khi dùng như một động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa.