definite
chắc chắnShe has a definite plan for the weekend.
Cô ấy có một kế hoạch chắc chắn cho cuối tuần.
trang trọng
Chắc chắn, rõ ràng, không có nghi ngờ.
The results are definite proof of the theory.
Kết quả là bằng chứng chắc chắn của lý thuyết.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.
Cụm từ kết hợp
definite answercâu trả lời chắc chắndefinite plankế hoạch chắc chắndefinite proofbằng chứng chắc chắn
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'definite' khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn, rõ ràng của điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'definitus', có nghĩa là 'được xác định'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.
Phân tích từ
de-
hết, hoàn toàn
prefix-finite
xác định, giới hạn
rootTừ Điển Anh Việt