Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defenceless

defenceless

/dɪˈfensləs/
không có khả năng phòng thủ

The small animal was defenceless against the predator.

Con vật nhỏ không có khả năng phòng thủ trước kẻ săn mồi.


chung

Không có khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ mình.

Children are often defenceless in the face of bullying.

Trẻ em thường không có khả năng phòng thủ trước sự bạo hành.

The country felt defenceless without its military.

Quốc gia cảm thấy không có khả năng phòng thủ mà không có quân đội.

Thường dùng để mô tả tình trạng yếu đuối hoặc không có khả năng tự bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

defenceless againstkhông có khả năng phòng thủ trướcdefenceless victimngười bị hại không có khả năng phòng thủ

Từ đồng nghĩa

helplessvulnerableunprotected

Từ trái nghĩa

protecteddefendedguarded

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng của một chủ thể không có khả năng tự bảo vệ, chứ không phải chỉ tình trạng vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'defence' (phòng thủ) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng của một cá nhân, động vật hoặc nhóm không có khả năng tự bảo vệ mình.

Phân tích từ

defence
phòng thủ
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.