time limit
hạn thời gianThe contest has a strict time limit of 30 minutes.
Cuộc thi có hạn thời gian nghiêm ngặt là 30 phút.
Thời gian cụ thể được quy định cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể, sau đó sẽ hết hạn hoặc không còn hiệu lực.
The contract specifies a time limit for submitting claims.
Hợp đồng quy định hạn thời gian để nộp đơn khiếu nại.
Trong pháp lý, hạn thời gian thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Thời gian được quy định cho một dự án hoặc nhiệm vụ trong môi trường kinh doanh.
The project must be completed within the time limit to avoid penalties.
Dự án phải hoàn thành trước hạn thời gian để tránh bị phạt.
Trong kinh doanh, hạn thời gian thường liên quan đến tiến độ dự án hoặc giao dịch.
Thời gian được quy định cho một tác vụ hoặc quá trình trong lĩnh vực công nghệ.
The system has a time limit for processing transactions.
Hệ thống có hạn thời gian để xử lý giao dịch.
Trong công nghệ, hạn thời gian có thể liên quan đến hiệu suất hệ thống hoặc tính sẵn sàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh, 'time limit' thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể và nghiêm ngặt.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'deadline'
'Time limit' thường chỉ thời gian cụ thể, còn 'deadline' có thể chỉ thời hạn cuối cùng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'limit' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'time limit' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc các quy trình có tính thời gian rõ ràng.