Looking up...
Her flexibility allowed her to adapt quickly to new situations.
Sự linh hoạt của cô ấy giúp cô ấy thích nghi nhanh với những tình huống mới.
Tính chất có thể thay đổi, thích nghi hoặc điều chỉnh dễ dàng.
The company values flexibility in its employees.
Công ty đánh giá cao tính linh hoạt của nhân viên.
Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi với những thay đổi hoặc điều chỉnh dễ dàng.
Từ 'flexibility' thường được sử dụng để mô tả khả năng thích nghi với những thay đổi trong công việc.
Từ tiếng Anh 'flexibility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilitas', có nghĩa là 'sự có thể uốn cong'.
Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc điều chỉnh dễ dàng trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.