creation

/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo

The artist's latest creation is a stunning painting.

Tác phẩm sáng tạo mới nhất của nghệ sĩ là một bức tranh tuyệt đẹp.


chung

Sự tạo ra hoặc tạo dựng điều gì đó, thường liên quan đến nghệ thuật, khoa học hoặc tôn giáo.

God's creation of the world is described in the Bible.

Sự sáng tạo thế giới của Chúa được mô tả trong Kinh Thánh.

Thường dùng để chỉ sự tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, một khái niệm mới hoặc một thực thể.

art

Sự tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sản phẩm.

Her latest creation is a beautiful sculpture.

Tác phẩm sáng tạo mới nhất của cô ấy là một bức tượng đẹp.

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'creation' thường chỉ đến một tác phẩm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

act of creationsự sáng tạodivine creationsự sáng tạo của Chúaartistic creationtác phẩm nghệ thuật

Cụm từ liên quan

creative processcụm từ
quá trình sáng tạo
creation mythcụm từ
truyện thần thoại về sự sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, 'creation' thường dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'creation' và 'invention'

'Creation' thường liên quan đến nghệ thuật hoặc tôn giáo, còn 'invention' liên quan đến khoa học hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'creatio', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự tạo dựng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'creation' có thể dùng để chỉ sự tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, một khái niệm mới hoặc một thực thể. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường liên quan đến sự sáng tạo thế giới.

Phân tích từ

creat
tạo ra
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt