Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. creative

creative

/ˈkriːətɪv/

"creative" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tạo ra, sáng tạo

She has a very creative mind.

Cô ấy có một trí óc rất sáng tạo.


Cách dùng "creative" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Có khả năng tạo ra hoặc suy nghĩ ra những điều mới mẻ và độc đáo.

The artist is known for her creative approach to painting.

Nhà nghệ sĩ nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo của mình về việc vẽ tranh.

Thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

creative thinkingsuy nghĩ sáng tạocreative processquá trình sáng tạocreative writingviết sáng tạo

Từ đồng nghĩa

innovativeoriginalimaginativeresourceful

Từ trái nghĩa

unoriginalconventionalboring

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'creative' thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'creative' và 'innovative'

'Creative' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra điều mới mẻ, còn 'innovative' nhấn mạnh vào sự tiến bộ hoặc cải tiến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'creare' (tạo ra) + hậu tố '-ive' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng hoặc sản phẩm có tính sáng tạo.

Phân tích từ

create
tạo ra
root
+
-ive
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.