Looking up...
She created a beautiful painting.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.
Được tạo ra hoặc tạo dựng từ đầu.
God created the world.
Chúa đã tạo ra thế giới.
Thường dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó từ không.
Tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.
The artist created a masterpiece.
Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm kinh điển.
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và sáng tạo.
Tạo ra một công ty hoặc tổ chức.
They created a startup in Silicon Valley.
Họ đã thành lập một công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.
Từ 'created' thường dùng để chỉ việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.
'Created' là quá khứ của 'create', nên dùng khi nói về việc đã tạo ra cái gì đó trong quá khứ.
Từ gốc Latin 'creare' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo'.
Từ 'created' thường dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó từ không hoặc từ đầu. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến kinh doanh.