Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. formation

formation

/fɔːˈmeɪʃən/
sự hình thành

The formation of new stars occurs in nebulae.

Sự hình thành các ngôi sao xảy ra trong các tinh vân.


chung

sự hình thành hoặc sự sắp xếp của một cấu trúc hoặc nhóm

The formation of the solar system began billions of years ago.

Sự hình thành hệ mặt trời bắt đầu hàng tỷ năm trước.

The military formation moved swiftly across the battlefield.

Đội hình quân sự di chuyển nhanh chóng trên chiến trường.

Thường dùng để chỉ quá trình tạo ra hoặc tổ chức lại một cấu trúc.

chung

một nhóm hoặc tổ chức đã được thành lập

The new political formation gained popularity quickly.

Đảng phái chính trị mới nhanh chóng được nhiều người ủng hộ.

Dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc một tổ chức mới.

Cụm từ kết hợp

formation ofsự hình thành củamilitary formationđội hình quân sựrock formationhình thành đá

Từ đồng nghĩa

creationdevelopmentorganizationstructure

Từ trái nghĩa

destructiondisorganization

Cụm từ liên quan

formation flyingcụm từ
sự bay theo đội hình
formation dancecụm từ
múa theo đội hình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'formation' thường dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của sự hình thành, không dùng để chỉ quá trình diễn ra.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Trong câu, 'formation' thường đi với động từ 'of' để chỉ sự hình thành của một cấu trúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'formatio', có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, quân sự, và chính trị.

Phân tích từ

form
hình thức, hình dạng
root
+
-ation
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.