counter

/ˈkaʊntər/
bàn đếm

She placed her order at the counter.

Cô ấy đặt hàng tại bàn đếm.


chung

Bàn hoặc thiết bị dùng để đếm hoặc tính toán.

The cashier used the counter to add up the total.

Người thu ngân dùng bàn đếm để tính tổng số tiền.

Thường dùng trong các cửa hàng hoặc nhà hàng.

chung

Phần của một cửa hàng hoặc quầy bán hàng nơi khách hàng đặt hàng hoặc thanh toán.

We waited in line at the coffee counter.

Chúng tôi chờ đợi trong hàng ở quầy cà phê.

Thường được gọi là 'quầy' trong tiếng Việt.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị điện tử hoặc phần mềm dùng để theo dõi hoặc quản lý dữ liệu.

The security counter tracks all login attempts.

Thiết bị đếm bảo mật theo dõi tất cả các lần đăng nhập.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

counter offerđề nghị phản đốicounter argumentlý luận phản đốicounter attackphản công

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

counter offercụm từ
đề nghị phản đối
counter argumentcụm từ
lý luận phản đối

Mẹo hay

Dùng 'counter' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'counter' có thể dùng để chỉ quầy bán hàng hoặc thiết bị đếm. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bàn đếm' hoặc 'quầy'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'counter' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bàn đếm' hoặc 'quầy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'counter', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'quầy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'counter' thường được dịch là 'bàn đếm' hoặc 'quầy'. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể chỉ đến các thiết bị đếm.

Phân tích từ

counter
đếm hoặc quầy
root
Từ Điển Anh Việt