Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. country

country

/ˈkʌn.tri/
quốc gia

She loves traveling to different countries.

Cô ấy thích du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.


trang trọng

Một quốc gia là một khu vực có chủ quyền, có biên giới rõ ràng, và được công nhận bởi cộng đồng quốc tế.

Canada is a large country in North America.

Canada là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ.

Thường dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền.

thông thường

Một vùng đất hoặc khu vực có đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa chung.

The countryside is very peaceful.

Nông thôn rất yên tĩnh.

Dùng để chỉ vùng nông thôn hoặc vùng đất nông thôn.

Cụm từ kết hợp

country musicâm nhạc quốc giahome countryquốc gia của mìnhdeveloping countryquốc gia đang phát triển

Từ đồng nghĩa

nationstateland

Từ trái nghĩa

cityurban area

Cụm từ liên quan

country lifecụm từ
cuộc sống ở nông thôn
country roadcụm từ
con đường nông thôn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'country' có thể dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng nông thôn, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'country' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contreé', có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'vùng đất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'country' có thể dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoặc một vùng đất nông thôn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.