Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. count one

count one

/kaʊnt wʌn/
sự đếm thứ nhất

In the experiment, we first performed the count one to establish a baseline.

Trong thí nghiệm, chúng tôi thực hiện thao tác đếm thứ nhất đầu tiên để thiết lập mức cơ sở.


chuyên ngành

hành động đếm bắt đầu từ số 1 trong một chuỗi đếm

The teacher asked the students to do a count one before proceeding to higher numbers.

Cô giáo yêu cầu học sinh thực hiện đếm từ số 1 trước khi chuyển sang các số cao hơn.

Thường được sử dụng trong giáo dục, lập trình hoặc thí nghiệm để chỉ hành động bắt đầu đếm từ số 1.

chung

sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một quá trình đếm

Let's do a count one to make sure everyone is on the same page.

Hãy bắt đầu đếm từ số 1 để đảm bảo mọi người đều hiểu nhau.

Có thể được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường để chỉ sự khởi đầu.

Cụm từ kết hợp

perform a count onethực hiện đếm thứ nhấtstart with a count onebắt đầu bằng đếm thứ nhất

Từ đồng nghĩa

start countingbegin at one

Từ trái nghĩa

count downcount from zero

Cụm từ liên quan

count from onecụm từ
bắt đầu đếm từ số 1
start at onecụm từ
bắt đầu từ số 1

Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, 'count one' có thể ám chỉ khởi tạo bộ đếm bắt đầu từ 1, thay vì 0 (thường gặp trong mảng 1-based indexing).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'count one' và 'count from one'

'count one' thường ám chỉ hành động đếm bắt đầu từ 1, trong khi 'count from one' nhấn mạnh vào điểm khởi đầu của quá trình đếm.

Nguồn gốc từ

The phrase 'count one' is a direct combination of the verb 'count' (from Old French 'conter', derived from Latin 'computare') and the numeral 'one'. It emerged in English as a literal instruction in counting exercises.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, lập trình hoặc thí nghiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể được hiểu là 'bắt đầu đếm từ số 1'.

Phân tích từ

count
hành động đếm
verb
+
one
số 1
numeral
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.