counselor

/ˈkaʊn.səl.ər/
cố vấn viên

She works as a school counselor helping students with their problems.

Cô ấy làm cố vấn viên học đường, giúp đỡ học sinh giải quyết vấn đề của họ.


trang trọng

Người đưa ra lời khuyên hoặc hỗ trợ về mặt tâm lý, giáo dục, nghề nghiệp hoặc pháp lý.

The career counselor helped me choose the right college major.

Người cố vấn nghề nghiệp đã giúp tôi chọn ngành học đại học phù hợp.

She visited a marriage counselor to work on her relationship.

Cô ấy đã đến gặp một cố vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ của mình.

Có thể là chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể như tâm lý học, giáo dục, luật pháp, hoặc tư vấn nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

school counselorcố vấn học đườngcareer counselorcố vấn nghề nghiệpmarriage counselorcố vấn hôn nhânprofessional counselorcố vấn chuyên nghiệp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt counselor, consultant, therapist

'Counselor' tập trung vào đưa lời khuyên và hỗ trợ tâm lý, trong khi 'consultant' thường liên quan đến tư vấn chuyên môn trong kinh doanh. 'Therapist' chuyên điều trị các vấn đề tâm lý hoặc thể chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng counselor trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'counselor' khi đề cập đến người cung cấp lời khuyên hoặc hỗ trợ trong các lĩnh vực như giáo dục, hôn nhân, nghề nghiệp, hoặc pháp lý. Không dùng cho những người cung cấp dịch vụ y tế hoặc pháp lý chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'counsel' (lời khuyên) xuất phát từ tiếng Latin 'consilium' (sự bàn bạc, hội nghị). Hậu tố '-or' chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'counselor' thường được dịch là 'cố vấn viên' hoặc 'nhà tư vấn' tùy vào lĩnh vực. Tránh nhầm lẫn với 'lawyer' (luật sư) hoặc 'therapist' (nhà trị liệu tâm lý).

Phân tích từ

counsel
lời khuyên hoặc hỗ trợ
root
+
-or
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt