Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. start counting

start counting

/stɑːrt ˈkaʊntɪŋ/
bắt đầu đếm

Let's start counting from one.

Chúng ta bắt đầu đếm từ số một.


thông thường

Bắt đầu quá trình đếm số hoặc tính toán từ một điểm nhất định.

The teacher told the students to start counting from ten.

Giáo viên bảo học sinh bắt đầu đếm từ số mười.

We need to start counting the votes now.

Chúng ta cần bắt đầu đếm phiếu bầu ngay bây giờ.

Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số, tính toán hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

start counting frombắt đầu đếm từstart counting downbắt đầu đếm ngược

Từ đồng nghĩa

begin countingcommence counting

Từ trái nghĩa

stop countingfinish counting

Cụm từ liên quan

count downcụm từ
đếm ngược
count upcụm từ
đếm lên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'start counting' khi bắt đầu đếm số từ một điểm nhất định, chứ không phải khi chỉ đơn giản là bắt đầu một hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu 'start counting' thường được sử dụng với giới từ 'from' để chỉ điểm bắt đầu đếm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'counting' (đếm), có nghĩa là bắt đầu quá trình đếm số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu đếm số, tính toán hoặc đánh giá.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
counting
đếm
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.