condition
tình trạngThe weather condition is perfect for a picnic.
Tình trạng thời tiết hoàn hảo để đi picnic.
Tình trạng hoặc trạng thái của một vật, người, hoặc tình huống.
The patient's condition improved after the treatment.
Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện sau khi điều trị.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, thời tiết, hoặc tình huống.
Điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết để một việc gì đó xảy ra.
The contract is subject to certain conditions.
Hợp đồng có một số điều kiện nhất định.
Thường dùng trong hợp đồng, luật pháp, hoặc các thỏa thuận.
Tình trạng xã hội hoặc kinh tế của một nhóm người hoặc quốc gia.
The living conditions in the slums are very poor.
Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tồi tệ.
Dùng để mô tả tình trạng sống, làm việc, hoặc các điều kiện xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'condition' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'condition' và 'situation'
'Condition' thường chỉ tình trạng của một vật hoặc người, còn 'situation' thường chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự điều kiện'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'condition' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ tình trạng của một vật, người, hoặc tình huống, hoặc có thể chỉ điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra.