Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concurrently

concurrently

/kənˈkʌr.ənt.li/

"concurrently" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

đồng thời

She worked on two projects concurrently.

Cô ấy làm hai dự án đồng thời.


Cách dùng "concurrently" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Đồng thời; cùng một lúc; xảy ra hoặc diễn ra cùng lúc.

The company launched two products concurrently to maximize market impact.

Công ty đã phát hành hai sản phẩm đồng thời để tối đa hóa tác động thị trường.

He studied for his exams while working full-time, managing both tasks concurrently.

Anh ấy học để chuẩn bị cho kỳ thi trong khi làm việc toàn thời gian, quản lý cả hai nhiệm vụ đồng thời.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc văn học để mô tả việc thực hiện nhiều việc cùng một lúc.

Cụm từ kết hợp

work concurrentlylàm việc đồng thờirun concurrentlychạy song songoperate concurrentlyhoạt động đồng thời

Từ đồng nghĩa

simultaneouslyat the same timein parallel

Từ trái nghĩa

separatelysequentiallyone after another

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp hoặc văn học để mô tả việc thực hiện nhiều việc cùng một lúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'con-' (cùng) + 'currere' (chạy), nghĩa là 'chạy cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, chuyên nghiệp hoặc khi mô tả việc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Phân tích từ

con-
cùng
prefix
+
-current
chạy
root
+
-ly
tính từ hoặc trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.