requirement

/rɪˈkwaɪərmənt/
yêu cầu

The job has several requirements, including fluency in English.

Công việc này có một số yêu cầu, bao gồm khả năng sử dụng tiếng Anh lưu loát.


chung

Một điều kiện hoặc yêu cầu cần được đáp ứng để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

Meeting the safety requirements is essential for this project.

Đáp ứng các yêu cầu về an toàn là rất quan trọng cho dự án này.

The software has strict security requirements.

Phần mềm có các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, giáo dục và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

meet the requirementsđáp ứng các yêu cầuminimum requirementsyêu cầu tối thiểutechnical requirementsyêu cầu kỹ thuật

Cụm từ liên quan

requirements analysiscụm từ
phân tích yêu cầu
requirements documentcụm từ
tài liệu yêu cầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc kinh doanh, 'requirement' thường được sử dụng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể cần được đáp ứng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'requirement' và 'demand'

'Requirement' thường đề cập đến các tiêu chuẩn cần được đáp ứng, trong khi 'demand' có thể mang nghĩa yêu cầu hoặc nhu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'requirere' (yêu cầu, cần thiết) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'requirement' thường được sử dụng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể cần được đáp ứng trong một dự án hoặc quy trình.

Phân tích từ

require
yêu cầu
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt