cause

/kɔːz/
nguyên nhân

The cause of the accident was poor visibility.

Nguyên nhân của tai nạn là do tầm nhìn kém.


chung

Lý do hoặc nguyên nhân gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.

Poverty is often the root cause of crime.

Nghèo đói thường là nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.

Trong ngữ cảnh này, 'cause' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của một sự việc.

chung

Để gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra.

His reckless driving caused the accident.

Lái xe bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.

Khi dùng như động từ, 'cause' thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc.

Cụm từ kết hợp

cause and effectnguyên nhân và kết quảroot causenguyên nhân gốc rễcommon causenguyên nhân chung

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

for the causecụm từ
để ủng hộ một mục đích hoặc lý tưởng
take up the causecụm từ
để ủng hộ hoặc đấu tranh cho một mục đích

Mẹo hay

Sử dụng 'cause' như danh từ

Khi dùng 'cause' như danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Ví dụ: 'The cause of the fire was an electrical fault.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cause' như động từ

Khi dùng 'cause' như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc. Ví dụ: 'His carelessness caused the accident.'

Nguồn gốc từ

Từ 'cause' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'causa', có nghĩa là 'sự tranh luận' hoặc 'sự tranh luận pháp lý'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'causa', có nghĩa là 'sự tranh luận' hoặc 'sự việc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cause' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc.

Phân tích từ

cause
nguyên nhân hoặc lý do
root
Từ Điển Anh Việt