Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cave

cave

/keɪv/
hang động

We explored a dark cave filled with stalactites.

Chúng tôi đã khám phá một hang động tối tăm đầy thạch nhũ.


trang trọng

Một hang động tự nhiên được hình thành trong đá bởi sự xói mòn của nước.

The cave was discovered by local explorers.

Hang động đã được các nhà thám hiểm địa phương phát hiện.

Thường được tìm thấy trong núi đá vôi hoặc các loại đá có thể bị xói mòn.

Cụm từ kết hợp

cave explorationkhám phá hang độngcave systemhệ thống hang độngcave paintingbức tranh hang động

Từ đồng nghĩa

caverngrottocavity

Cụm từ liên quan

bat cavecụm từ
hang động nơi chuột chuột sinh sống
cave inđộng từ cụm
sụp đổ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cave' chỉ dùng cho hang động tự nhiên, không dùng cho hang nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cavus' có nghĩa là 'hollow' hoặc 'hollowed out'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cave' thường được sử dụng để chỉ hang động tự nhiên, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như 'cave painting' (bức tranh hang động).

Phân tích từ

cav
hollow
root
+
-e
hollowed out
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.