cake

/keɪk/
bánh ngọt

She baked a delicious chocolate cake for her birthday.

Cô ấy nướng một chiếc bánh chocolate ngon cho sinh nhật của mình.


thông thường

Món ăn ngọt được làm từ bột, trứng, đường và các thành phần khác, thường được nướng.

The cake was decorated with fresh flowers.

Bánh được trang trí bằng hoa tươi.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, đặc biệt là bánh sinh nhật.

Cụm từ kết hợp

birthday cakebánh sinh nhậtchocolate cakebánh chocolatecake mixbột bánh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

piece of cakethành ngữ
cái gì dễ dàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cake' thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'cake of soap' (khối xà phòng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'cake', có nghĩa là 'bánh ngọt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cake' thường được sử dụng để chỉ các loại bánh ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'cake of soap' (khối xà phòng).

Từ Điển Anh Việt