Looking up...
Don't worry about the test—it's a piece of cake!
Đừng lo về bài kiểm tra—nó dễ như ăn bánh!
Rất dễ dàng, không có chút khó khăn nào.
Fixing this computer is a piece of cake for him.
Sửa chiếc máy tính này dễ như ăn bánh đối với anh ấy.
The presentation went smoothly—piece of cake!
Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ—dễ như ăn bánh!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi khẳng định điều gì đó rất đơn giản.
Thành ngữ này thường đi kèm với động từ 'be' (is/are/was/were) và thường đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ. Ví dụ: 'This task is a piece of cake.'
Thành ngữ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong văn bản hành chính, học thuật hoặc trang trọng.
Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng idiom này xuất hiện từ thế kỷ 20 tại Mỹ. Có thể liên quan đến hình ảnh một chiếc bánh ngon lành (piece of cake) tượng trưng cho sự dễ dàng, tương tự như thành ngữ 'easy as pie' (dễ như ăn bánh).
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể thay thế bằng các thành ngữ tương đương như 'dễ như trở bàn tay' (Vietnamese) trong một số tình huống.