calibrate

/ˈkælɪbreɪt/
hiệu chỉnh

The technician had to calibrate the machine before use.

Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy trước khi sử dụng.


Công nghệ
trang trọng

điều chỉnh, hiệu chỉnh (máy móc, thiết bị) để đạt độ chính xác yêu cầu

The engineer calibrated the thermometer to ensure accurate readings.

Kỹ sư đã hiệu chỉnh nhiệt kế để đảm bảo đọc chính xác.

Quá trình hiệu chỉnh thường liên quan đến việc điều chỉnh thiết bị để phù hợp với một tiêu chuẩn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

calibrate tohiệu chỉnh theo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

calibrationnoun
sự hiệu chỉnh

Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Từ 'calibrate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'calibrare', có nghĩa là 'đánh giá kích thước'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.

Từ Điển Anh Việt