Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bend the rules

bend the rules

/bɛnd ðə ruːlz/
vi phạm quy định một cách linh hoạt

The manager decided to bend the rules to help the new employee.

Giám đốc quyết định vi phạm quy định một cách linh hoạt để giúp nhân viên mới.


◆ Nghĩa thực sự
Làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý để đạt được mục đích cụ thể.
¶ Nghĩa đen
Uốn cong quy định
Phân tích nghĩa đen
benduốn cong+the rulesquy định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quy định được uốn cong như một cây gỗ mềm dẻo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, giám đốc quyết định vi phạm quy định một cách linh hoạt để giúp nhân viên mới thích nghi với môi trường làm việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý để đạt được mục đích cụ thể.
Kinh doanh
thông thường

Làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý, thường để đạt được mục đích cụ thể.

In some companies, managers bend the rules to retain talented employees.

Trong một số công ty, các giám đốc vi phạm quy định một cách linh hoạt để giữ lại nhân tài.

Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

bend the rulesvi phạm quy định một cách linh hoạt

Từ đồng nghĩa

break the rulesstretch the rulesmake exceptions

Từ trái nghĩa

follow the rulesobey the rulesstick to the rules

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy định một cách rõ ràng
stretch the rulescụm từ
giãn quy định để phù hợp với tình huống

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh làm việc

Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng một cách cẩn thận

Sử dụng câu này một cách cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa vi phạm quy định.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.

Phân tích từ

bend
uốn cong, làm linh hoạt
verb
+
the rules
quy định, quy tắc
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.