Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bend

bend

/bɛnd/
uốn

She bent the wire into a circle.

Cô ấy uốn sắt thành hình tròn.


thông thường

uốn, làm cong

The river bends around the mountain.

Con sông uốn quanh núi.

Dùng để chỉ việc làm cho vật gì đó cong hoặc uốn cong.

thông thường

chịu, nhường

He had to bend to the pressure.

Anh ta phải chịu áp lực.

Dùng để chỉ việc nhường hoặc chịu theo áp lực.

Cụm từ kết hợp

bend the rulesvi phạm quy tắcbend over backwardsnỗ lực hết sức

Từ đồng nghĩa

curveflexyield

Từ trái nghĩa

straightenresist

Cụm từ liên quan

bend the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
bend over backwardscụm từ
nỗ lực hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bend' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Bend' có thể là động từ (uốn) hoặc danh từ (đoạn cong).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bendan', có nghĩa là 'uốn cong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bend' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'đoạn cong'.

Phân tích từ

bend
uốn cong
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.