be depressed

/biː dɪˈprɛst/
trầm cảm

She has been depressed since her breakup.

Cô ấy đã trầm cảm kể từ khi chia tay.


thông thường

Trạng thái tâm lý khi cảm thấy buồn, thất vọng, hoặc mất động lực, thường kéo dài một thời gian.

He's been depressed for months after losing his job.

Anh ấy đã trầm cảm trong vài tháng kể từ khi mất việc.

Depression is more than just feeling sad; it's a serious mental health condition.

Trầm cảm không chỉ là cảm thấy buồn, mà còn là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.

Khác với 'buồn' tạm thời, 'trầm cảm' thường kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

be severely depressedtrầm cảm nặngbe clinically depressedtrầm cảm theo y họcbe mildly depressedtrầm cảm nhẹ

Cụm từ liên quan

feel downcụm từ
cảm thấy buồn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'depressed' và 'sad'

'Depressed' thường dùng cho trạng thái tâm lý lâu dài, trong khi 'sad' dùng cho cảm xúc ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'be depressed' khi muốn nói về trạng thái tâm lý lâu dài, không dùng cho cảm xúc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'depressed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deprimere' (giáng xuống, chìm xuống), liên quan đến cảm giác bị chìm trong tâm trạng buồn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'be depressed' thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý lâu dài, trong khi 'be sad' dùng cho cảm xúc ngắn hạn.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
depressed
trầm cảm
adjective
Từ Điển Anh Việt