Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be decisive

be decisive

/biː dɪˈsaɪsɪv/
quyết đoán

A good leader must be decisive in times of crisis.

Một lãnh đạo tốt phải quyết đoán trong những thời điểm khủng hoảng.


trang trọng

Có khả năng quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự.

She was praised for being decisive during the emergency.

Cô ấy được khen ngợi vì quyết đoán trong tình huống khẩn cấp.

Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

be decisive inquyết đoán trongbe decisive aboutquyết đoán về

Từ đồng nghĩa

decisiveresolutefirmunhesitating

Từ trái nghĩa

indecisivehesitantwaveringvacillating

Cụm từ liên quan

make a decisive movecụm từ
thực hiện một hành động quyết đoán

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu 'be decisive' thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'decisive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.