Looking up...
A good leader must be decisive in times of crisis.
Một lãnh đạo tốt phải quyết đoán trong những thời điểm khủng hoảng.
Có khả năng quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự.
She was praised for being decisive during the emergency.
Cô ấy được khen ngợi vì quyết đoán trong tình huống khẩn cấp.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Câu 'be decisive' thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.
Từ 'decisive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'quyết định'.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.