Looking up...
When giving feedback, be direct to avoid misunderstandings.
Khi đưa ra phản hồi, hãy trực tiếp để tránh hiểu lầm.
Nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không mập mờ, không gián tiếp.
She decided to be direct and tell him the truth.
Cô ấy quyết định trực tiếp và nói với anh ấy sự thật.
In business, being direct can save time and avoid confusion.
Trong kinh doanh, trực tiếp có thể tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm.
Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động một cách rõ ràng và không mập mờ.
Khi muốn truyền đạt một thông điệp quan trọng, hãy trực tiếp để tránh hiểu lầm.
Trực tiếp không nhất thiết phải là thô bạo, mà là nói rõ ràng và trực tiếp để tránh hiểu lầm.
Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là 'được chỉ dẫn, được hướng dẫn'.
Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động một cách rõ ràng và không mập mờ. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.