Looking up...
She is happy with her new job.
Cô ấy hạnh phúc với công việc mới của mình.
Trạng thái cảm xúc vui vẻ, thoải mái và thỏa mãn.
He always tries to be happy no matter what happens.
Anh ấy luôn cố gắng hạnh phúc dù gì xảy ra.
Being happy is important for a healthy life.
Hạnh phúc là quan trọng đối với cuộc sống khỏe mạnh.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực.
Thường được sử dụng với các từ như 'with', 'about', hoặc 'because of' để chỉ lý do hạnh phúc.
Câu với 'be happy' thường theo cấu trúc: Subject + be + happy + (with/about/because of) + object.
Từ ghép từ động từ 'be' (là) và tính từ 'happy' (hạnh phúc).
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc tích cực của một người.