Looking up...
She is completely clueless about modern technology.
Cô ấy hoàn toàn không biết gì về công nghệ hiện đại.
Không biết gì về một chủ đề hoặc tình huống nhất định, thường do thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm.
He was clueless about the rules of the game.
Anh ấy không biết gì về quy tắc của trò chơi đó.
Don't ask me, I'm clueless about politics.
Đừng hỏi tôi, tôi không biết gì về chính trị.
Thường dùng để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết gì về một vấn đề cụ thể.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ "clueless" bắt nguồn từ tiếng Anh "clue" (gợi ý, dấu hiệu), nghĩa là không có gợi ý hoặc không hiểu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ tình trạng không biết gì về một vấn đề.