Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be clueless about

be clueless about

/biː ˈkluːləs əˈbaʊt/
không biết gì về

She is completely clueless about modern technology.

Cô ấy hoàn toàn không biết gì về công nghệ hiện đại.


thông thường

Không biết gì về một chủ đề hoặc tình huống nhất định, thường do thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm.

He was clueless about the rules of the game.

Anh ấy không biết gì về quy tắc của trò chơi đó.

Don't ask me, I'm clueless about politics.

Đừng hỏi tôi, tôi không biết gì về chính trị.

Thường dùng để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết gì về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be completely cluelesshoàn toàn không biết gìbe totally cluelesshoàn toàn không biết gì

Từ đồng nghĩa

be ignorant aboutbe unaware ofhave no idea about

Từ trái nghĩa

be knowledgeable aboutbe well-informed about

Cụm từ liên quan

be in the darkcụm từ
không biết gì
be out of the loopcụm từ
không biết tin tức mới nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "clueless" bắt nguồn từ tiếng Anh "clue" (gợi ý, dấu hiệu), nghĩa là không có gợi ý hoặc không hiểu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ tình trạng không biết gì về một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.