authorize
ủy quyềnThe manager authorized the employee to sign the contract.
Người quản lý ủy quyền cho nhân viên ký hợp đồng.
Trao quyền hành động hoặc quyết định cho ai đó
The CEO authorized the budget for the new project.
Tổng giám đốc đã ủy quyền ngân sách cho dự án mới.
Parents must authorize the school to pick up their child.
Cha mẹ phải ủy quyền cho trường đón con.
Thường đi kèm với danh từ chỉ người nhận quyền (e.g., 'authorize someone to do something').
Chứng thực hoặc xác nhận tính hợp pháp của cái gì đó
The notary authorized the document as legally valid.
Công chứng viên chứng thực văn bản có giá trị pháp lý.
Trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến việc xác nhận chữ ký hoặc tài liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'authorize' và 'approve'
'Authorize' nhấn mạnh vào việc trao quyền hành động (thường là quyền hạn chính thức), trong khi 'approve' chỉ sự tán thành hoặc chấp thuận (có thể không liên quan đến quyền hạn). Ví dụ: 'The board authorized the merger' (ủy quyền tiến hành sáp nhập) vs. 'The manager approved the report' (chấp thuận báo cáo).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'authorize', có thể dùng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể: 'authorize someone to do something' (ủy quyền cho ai làm gì) hoặc 'authorize doing something' (ủy quyền làm gì). Ví dụ: 'The system authorizes printing documents' (Hệ thống cho phép in tài liệu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *auctorizare*, bắt nguồn từ *auctor* (người tạo ra, người ủng hộ) + hậu tố *-izare* (hành động làm cho). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *autoriser*.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến quyền hạn chính thức. Không nhầm lẫn với 'author' (tác giả) hay 'authenticate' (xác thực).