Looking up...
The system requires authorization before granting access.
Hệ thống yêu cầu sự cho phép trước khi cấp quyền truy cập.
Sự cho phép hoặc cấp quyền cho ai đó thực hiện một hành động hoặc truy cập vào một hệ thống.
You need authorization to access this restricted area.
Bạn cần sự cho phép để truy cập khu vực bị hạn chế này.
Thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, tài chính hoặc công nghệ.
Không nhầm lẫn 'authorization' với 'authentication' (xác thực).
Luôn xác minh quyền hạn trước khi cấp quyền truy cập.
Từ gốc tiếng Anh 'authorize' (cho phép) + hậu tố '-ation' (hành động).
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'authorization' thường liên quan đến xác thực và quản lý quyền truy cập.