sanction
hình phạt; lệnh trừng phạtThe UN imposed economic sanctions on the country for violating international law.
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên đất nước này vì vi phạm luật pháp quốc tế.
hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt do một tổ chức hoặc quốc gia áp đặt nhằm buộc một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tuân thủ luật pháp hoặc thay đổi hành vi.
The government imposed sanctions on the company for environmental violations.
Chính phủ đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên công ty vì vi phạm môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, luật pháp quốc tế hoặc kinh doanh.
sự cho phép chính thức; sự phê chuẩn.
The king gave his sanction to the new law.
Nhà vua đã phê chuẩn đạo luật mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên trong giao tiếp thông thường.
hành động ủng hộ; sự tán thành.
The committee gave its sanction to the proposal.
Ủy ban đã tán thành đề xuất.
Hiếm khi sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sanction' trong hai nghĩa đối lập
Khi gặp từ 'sanction', hãy kiểm tra ngữ cảnh: nếu nói về 'áp đặt lệnh trừng phạt' (nghĩa tiêu cực), nó thường đi kèm với 'impose', 'economic', 'trade'. Nếu nói về 'sự phê chuẩn' (nghĩa tích cực), nó thường đi kèm với 'give', 'official', 'legal'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sanction' trong văn bản pháp luật
Trong văn bản pháp luật hoặc ngoại giao, 'sanction' thường được sử dụng dưới dạng số nhiều 'sanctions' để chỉ các biện pháp trừng phạt cụ thể (ví dụ: 'economic sanctions', 'trade sanctions').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *sanctio* (sự phê chuẩn), xuất phát từ *sancire* (làm cho thiêng liêng, phê chuẩn). Ban đầu mang nghĩa 'sự phê chuẩn chính thức' (thế kỷ 15), sau đó mở rộng sang nghĩa 'hình phạt' (thế kỷ 18) trong ngữ cảnh pháp luật.
Ghi chú sử dụng
Từ 'sanction' có nghĩa đối lập tùy theo ngữ cảnh. Trong luật pháp quốc tế, nó thường chỉ 'lệnh trừng phạt', trong khi trong ngữ cảnh pháp luật cũ, nó có thể chỉ 'sự phê chuẩn'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.