audit

/ˈɔːdɪt/
kiểm toán

The company hired an external auditor to conduct an annual audit.

Công ty đã thuê một kiểm toán viên bên ngoài để tiến hành kiểm toán hàng năm.


Tài chính
trang trọng

Sự kiểm tra tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức để đảm bảo tuân thủ quy định và chính xác.

The audit revealed several accounting discrepancies.

Kiểm toán đã phát hiện ra nhiều sai lệch trong kế toán.

Thường được thực hiện bởi kiểm toán viên độc lập.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự đánh giá toàn diện về hiệu quả hoặc hiệu suất của một quá trình hoặc hệ thống.

The HR department conducted an audit of employee satisfaction.

Phòng nhân sự đã tiến hành kiểm toán về sự hài lòng của nhân viên.

Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

financial auditkiểm toán tài chínhinternal auditkiểm toán nội bộaudit reportbáo cáo kiểm toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

audit trailcụm từ
dãy ghi chép để theo dõi các thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'audit' thường liên quan đến tài chính, trong khi 'review' có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Kiểm toán tài chính

'Audit' thường liên quan đến kiểm toán tài chính, đảm bảo sự chính xác và tuân thủ quy định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'audire' (nghe, nghe xét).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'audit' thường liên quan đến kiểm toán tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như kiểm tra hiệu suất.

Phân tích từ

aud
nghe
root
+
-it
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt