Looking up...
This issue has many different aspects.
Vấn đề này có nhiều góc nhìn khác nhau.
Một mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề, hiện tượng hoặc đối tượng.
The environmental aspect of this project is crucial.
Mặt môi trường của dự án này rất quan trọng.
Thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
Trong ngữ pháp, một khía cạnh của động từ chỉ thời gian, hoàn thành, hoặc liên tục.
The perfect aspect in English indicates completed actions.
Thì hoàn thành trong tiếng Anh chỉ các hành động đã hoàn thành.
Dùng trong ngữ pháp để phân tích cấu trúc của động từ.
Trong ngữ pháp, 'aspect' dùng để phân tích thời gian và hoàn thành của động từ, chẳng hạn như 'perfect aspect' (thì hoàn thành).
'Aspect' thường chỉ khía cạnh cụ thể của một vấn đề, còn 'perspective' có nghĩa là cách nhìn tổng thể hoặc quan điểm.
Từ tiếng Latinh 'aspectus', có nghĩa là 'cách nhìn' hoặc 'góc nhìn'.
Từ 'aspect' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc hiện tượng. Trong ngữ pháp, nó dùng để phân tích thời gian và hoàn thành của động từ.