ash
tro, tro bụiThe fire left a pile of ash in the fireplace.
Lửa đã để lại một đống tro trong lò sưởi.
Tro là chất rắn còn lại sau khi vật liệu như gỗ, giấy, hoặc than bị cháy hoàn toàn.
She sprinkled the ashes over the garden.
Cô ấy rắc tro trên vườn.
Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.
Một màu xám nhạt, giống màu của tro.
She wore an ash-colored dress to the funeral.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tro đến tang lễ.
Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ash' trong ngữ cảnh chính xác
'Ash' thường dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'ash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æsce', có nghĩa là 'tro'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng German 'aske' và tiếng Bắc Âu cổ 'aska'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'ash' có thể dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.