ashamed

/əˈʃeɪmd/
xấu hổ

She was ashamed of her mistake.

Cô ấy xấu hổ vì lỗi lầm của mình.


neutral

Cảm thấy xấu hổ hoặc hối hận vì hành động, lời nói hoặc tình huống của bản thân.

He felt ashamed after lying to his friend.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nói dối bạn mình.

She was ashamed of her behavior at the party.

Cô ấy xấu hổ về cách cư xử của mình tại buổi tiệc.

Thường đi kèm với giới từ 'of' (xấu hổ vì điều gì).

Cụm từ kết hợp

ashamed ofxấu hổ vìfeel ashamedcảm thấy xấu hổdeeply ashamedvô cùng xấu hổ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ashamed' và 'embarrassed'

'Ashamed' thường liên quan đến đạo đức hoặc hành động cá nhân (xấu hổ vì lỗi lầm), trong khi 'embarrassed' thường do tình huống ngượng ngùng (xấu hổ vì bị lộ chuyện riêng tư).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'ashamed'

'Ashamed' luôn đi kèm với giới từ 'of' khi diễn tả nguyên nhân xấu hổ (e.g., 'ashamed of lying'). Không dùng 'ashamed to' hoặc 'ashamed for' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ascamed', liên quan đến 'shame' (sự xấu hổ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'ascamed', biến thể của 'ashamed', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'āscamod'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng 'ashamed' để diễn tả sự xấu hổ về ngoại hình hoặc tình huống khách quan (dùng 'embarrassed' thay thế).

Phân tích từ

a-
tiền tố nhấn mạnh
prefix
+
shame
sự xấu hổ
root
+
-d
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt