Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adjacent

adjacent

/əˈdʒeɪsənt/
lân cận

The two rooms are adjacent to each other.

Hai phòng này nằm lân cận nhau.


trang trọng

Nằm cạnh nhau hoặc gần nhau, thường không có gì ngăn cách.

The park is adjacent to the school.

Công viên nằm lân cận với trường học.

Thường dùng để mô tả vị trí của hai vật thể hoặc khu vực.

Cụm từ kết hợp

adjacent tolân cận với

Từ đồng nghĩa

nearbynext toclose to

Từ trái nghĩa

distantfar awayseparate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'adjacent' với 'adjacent to'. 'Adjacent' là tính từ, còn 'adjacent to' là cụm từ chỉ mối quan hệ lân cận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adiacentem', từ 'ad-' (cạnh) và 'iacere' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý hoặc bố trí không gian.

Phân tích từ

ad-
cạnh
prefix
+
-jacent
đặt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.