Looking up...
The two rooms are adjacent to each other.
Hai phòng này nằm lân cận nhau.
Nằm cạnh nhau hoặc gần nhau, thường không có gì ngăn cách.
The park is adjacent to the school.
Công viên nằm lân cận với trường học.
Thường dùng để mô tả vị trí của hai vật thể hoặc khu vực.
Đừng nhầm lẫn 'adjacent' với 'adjacent to'. 'Adjacent' là tính từ, còn 'adjacent to' là cụm từ chỉ mối quan hệ lân cận.
Từ gốc Latin 'adiacentem', từ 'ad-' (cạnh) và 'iacere' (đặt).
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý hoặc bố trí không gian.