Vocabulary
từ vựngShe has a very rich vocabulary.
Cô ấy có vốn từ vựng rất phong phú.
Tổng hợp các từ/cụm từ trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực cụ thể.
The basic vocabulary of English includes around 2,000 words.
Vốn từ vựng cơ bản của tiếng Anh bao gồm khoảng 2.000 từ.
The vocabulary of medical terms can be very complex.
Vốn từ vựng của các thuật ngữ y khoa có thể rất phức tạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc chuyên ngành.
Tập hợp từ ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (sách, bài viết, bài giảng).
The author's vocabulary is very formal and academic.
Vốn từ vựng của tác giả rất trang trọng và học thuật.
Có thể ám chỉ phong cách ngôn ngữ (formal/informal) hoặc mức độ đa dạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'Vocabulary' và 'Lexicon'
'Vocabulary' thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc giao tiếp hàng ngày, trong khi 'lexicon' mang tính học thuật hơn, thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc tài liệu chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *vocabularium*, nghĩa gốc là 'danh sách từ', từ *vocabulum* (danh từ), dạng rút gọn của *vocare* (gọi, đặt tên).
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với 'dictionary' (từ điển) — 'vocabulary' chỉ tập hợp từ, không phải công cụ tra cứu. Trong tiếng Việt, 'từ vựng' vừa chỉ bộ sưu tập từ (danh từ đếm được/không đếm được) vừa chỉ khả năng sử dụng từ ngữ của người nói (khả năng ngôn ngữ).