vague
mơ hồThe instructions were too vague to follow.
Hướng dẫn quá mơ hồ để theo dõi.
chung
Không rõ ràng, không cụ thể, khó hiểu hoặc khó xác định.
She gave a vague answer to the question.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.
The future of the project remains vague.
Tương lai của dự án vẫn còn mơ hồ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không được định nghĩa rõ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'vague' khi muốn mô tả điều gì đó không rõ ràng.
Ví dụ: 'The plan is still vague.' (Kế hoạch vẫn còn mơ hồ.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vagus' có nghĩa là 'lang thang, không cố định'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không được định nghĩa rõ.
Từ Điển Anh Việt