lexicon
từ vựngShe has an extensive lexicon of medical terms.
Cô ấy có một từ vựng rộng về các thuật ngữ y khoa.
trang trọng
Tập hợp các từ hoặc từ vựng được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngôn ngữ cụ thể.
The lexicon of legal terms can be quite complex.
Từ vựng về các thuật ngữ pháp lý có thể khá phức tạp.
Thường được sử dụng để chỉ các từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng của một ngôn ngữ.
Cụm từ kết hợp
extensive lexicontừ vựng rộnglexicon of termstừ vựng các thuật ngữ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'lexicon' thường được sử dụng để chỉ từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng của một ngôn ngữ, không phải là từ vựng thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'lexicon', có nghĩa là 'từ vựng' hoặc 'danh sách từ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
Từ Điển Anh Việt