utility

/juːˈtɪlɪti/
tiện ích

This app has many useful utilities for productivity.

Ứng dụng này có nhiều tiện ích hữu ích cho năng suất.


chung

Tính chất hữu ích hoặc chức năng của một vật, dịch vụ hoặc hệ thống.

The utility of this tool is undeniable.

Tính tiện ích của công cụ này là không thể phủ nhận.

Thường dùng để mô tả giá trị hoặc chức năng thực tế của một vật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dịch vụ công cộng như điện, nước, khí đốt.

The city is working to improve its utility infrastructure.

Thành phố đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng dịch vụ công cộng của mình.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'utility' thường đề cập đến các dịch vụ cơ bản.

Cụm từ kết hợp

public utilitydịch vụ công cộngutility billhóa đơn dịch vụ công cộngutility companycông ty dịch vụ công cộng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

utility playercụm từ
người chơi đa năng (thể thao)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'utility' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chung lẫn kỹ thuật, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'utility' trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng, hãy dùng từ 'dịch vụ công cộng' hoặc 'tiện ích' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'utilitas' có nghĩa là 'tính hữu ích'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'utility' có thể dùng để chỉ cả tính hữu ích của một vật và các dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

util
hữu ích
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt