日汉词典

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

キーウ
proper noun

基輔(烏克蘭首都)

“キーウはウクライナの首都です。”

“基輔是烏克蘭的首都。”

See full definition
托鉢行脚
noun

化缘遊歷

“托鉢行脚の修行者が街を巡りながら布施を受ける。”

“化缘遊歷的修行者巡迴街道接受布施。”

See full definition
無依附
noun

無依附狀態

“現代社会では、無依附の若者が増加していると言われています。”

“现代社会中,据说无依附的年轻人正在增加。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.