Japanisch-Deutsch Wörterbuch

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Đức

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Đức miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

核融合
noun

Kernfusion

“核融合は将来のエネルギー源として期待されている。”

“Die Kernfusion wird als zukünftige Energiequelle erwartet.”

See full definition
相互運用性
noun

Interoperabilität

“このソフトウェアは他のシステムと高い相互運用性を持っている。”

“Diese Software hat eine hohe Interoperabilität mit anderen Systemen.”

See full definition
蛙化現象
noun

Froschverwandlungsphänomen

“この現象は、人間が突然蛙のように振る舞うことである。”

“Dieses Phänomen beschreibt, wie Menschen plötzlich wie Frösche handeln.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Đức từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.