Looking up...
Từ điển & Dịch Tiếng Pháp sang Tiếng Trung
Từ điển Tiếng Pháp–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
神经形态的
“Les circuits neuromorphiques imitent le fonctionnement du cerveau.”
“神经形态电路模仿大脑的运作方式。”
Web4 时代
“Le Web4 représente une nouvelle ère d'Internet axée sur l'intelligence artificielle et la décentralisation.”
“Web4 代表了一个以人工智能和去中心化为核心的互联网新时代。”
全宇宙
“L'Omnivers est un concept fascinant qui englobe toutes les réalités possibles.”
“全宇宙是一个令人着迷的概念,涵盖了所有可能的现实。”
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.