Dictionnaire Français-Japonais
Từ điển & Dịch Tiếng Pháp sang Tiếng Nhật
Từ điển Tiếng Pháp–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.
50000+ từ
Từ phổ biến
環境問題を隠すための企業の不正行為
“Cette entreprise a été accusée d'écoblanchiment pour masquer ses émissions de CO2.”
“この企業はCO2排出を隠すためのエコブランチメントで告発された。”
膿性の集まり
“Le médecin a remarqué une collection purulente dans la plaie.”
“医師は傷に膿の集まりを発見した。”
無関心主義
“Son indifférentisme face aux problèmes sociaux est inquiétant.”
“彼の社会問題に対する無関心主義は心配だ。”
Frequently Asked Questions
Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.
Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.
Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.
Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.
Từ điển liên quan
Mở rộng vốn từ của bạn
Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.