außer Haus

/ˈaʊ̯sɐ ˈhaʊ̯s/
ngoài nhà

Sie essen oft außer Haus.

Họ thường ăn ngoài nhà.


thông thường

Nghĩa là đi ra ngoài nhà để làm việc, ăn uống, hoặc tham gia các hoạt động khác.

Das Restaurant ist ideal für Geschäftsessen außer Haus.

Nhà hàng này rất lý tưởng cho các bữa ăn ngoài nhà của công ty.

Thường dùng để chỉ việc ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

außer Haus essenăn ngoài nhàaußer Haus arbeitenlàm việc ngoài nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hoạt động diễn ra ngoài nhà, chứ không phải chỉ vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'außer' (ngoài) và 'Haus' (nhà), nghĩa đen là 'ngoài nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.

Phân tích từ

außer
ngoài
prefix
+
Haus
nhà
root
Từ Điển Đức Việt