außer Haus
ngoài nhàSie essen oft außer Haus.
Họ thường ăn ngoài nhà.
thông thường
Nghĩa là đi ra ngoài nhà để làm việc, ăn uống, hoặc tham gia các hoạt động khác.
Das Restaurant ist ideal für Geschäftsessen außer Haus.
Nhà hàng này rất lý tưởng cho các bữa ăn ngoài nhà của công ty.
Thường dùng để chỉ việc ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.
Cụm từ kết hợp
außer Haus essenăn ngoài nhàaußer Haus arbeitenlàm việc ngoài nhà
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các hoạt động diễn ra ngoài nhà, chứ không phải chỉ vị trí.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'außer' (ngoài) và 'Haus' (nhà), nghĩa đen là 'ngoài nhà'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.
Phân tích từ
außer
ngoài
prefixHaus
nhà
rootTừ Điển Đức Việt