Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. älter

älter

/ˈɛltɐ/

"älter" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cũ hơn

Mein Bruder ist älter als ich.

Anh trai tôi lớn hơn tôi.


Cách dùng "älter" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Cũ hơn, lớn tuổi hơn

Sie ist zwei Jahre älter als ihr Mann.

Cô ấy lớn tuổi hai năm so với chồng.

Der ältere Bruder hat mehr Verantwortung.

Anh trai lớn tuổi hơn có nhiều trách nhiệm hơn.

Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

älter alscũ hơnälter werdentrở nên già hơn

Từ đồng nghĩa

ältereälteres

Từ trái nghĩa

jünger

Mẹo hay

So sánh tuổi

Dùng 'älter als' để so sánh tuổi giữa hai người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'alt' (cũ) với hậu tố so sánh 'er'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian giữa hai đối tượng.

Phân tích từ

alt
cũ
root
+
er
so sánh hơn
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.