ähnlich
giống nhauDie beiden Häuser sehen ähnlich aus.
Hai ngôi nhà này trông giống nhau.
Giống nhau, tương tự, có nhiều điểm chung.
Die beiden Schwestern sind sich sehr ähnlich.
Hai chị em này rất giống nhau.
Diese Situation ist der letzten sehr ähnlich.
Tình huống này rất giống tình huống trước đó.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ähnlich' để so sánh
Thường dùng 'ähnlich' để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: 'Die beiden Häuser sind ähnlich.' (Hai ngôi nhà này giống nhau.)
Quy tắc vàng
So sánh với 'wie'
'Ähnlich' thường đi kèm với 'wie' để chỉ sự tương tự. Ví dụ: 'Das ist ähnlich wie das andere.' (Điều này giống như điều khác.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ähnlich' có nguồn gốc từ 'ähnlich' trong tiếng Đức trung cổ, có nghĩa là 'giống nhau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng với 'wie' để chỉ sự tương tự.