Looking up...
Sie zieht aus ihrer Wohnung aus.
Cô ấy rời khỏi căn hộ của mình.
Đi ra khỏi một nơi, rời khỏi một nơi ở hoặc làm việc.
Er zieht aus Berlin aus.
Anh ấy rời khỏi Berlin.
Thường dùng với tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi một nơi.
Tháo ra, gỡ ra một vật gì đó.
Sie zieht das Hemd aus.
Cô ấy tháo áo ra.
Dùng để chỉ hành động tháo ra quần áo hoặc các vật dụng khác.
Lưu ý rằng 'ausziehen' có tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi, khác với 'ziehen' đơn giản là kéo.
Dùng 'ausziehen' khi muốn nói về việc rời khỏi một nơi, chẳng hạn như nhà, thành phố, hoặc công việc.
Từ ghép từ 'aus-' (ra khỏi) và 'ziehen' (kéo, kéo).
Từ này thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc tháo ra quần áo.